N3 VOCABULARY
高校
こうこう (kōkō)
trường cấp ba
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách viết tắt thông thường của 'Kōtōgakkō', dùng trong giao tiếp hàng ngày.
📝 Ví dụ thực tế
私は地元の高校を卒業しました。
I graduated from a local high school.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 兄は来年、_______に入学する予定だ。
Q2: 彼女は_______で英語の先生をしている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.