N3 VOCABULARY
骨
ほね (hone)
xương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xương của cơ thể. Cũng được dùng ẩn dụ trong một số thành ngữ.
📝 Ví dụ thực tế
魚にはたくさんの骨があるので、食べる時は注意が必要です。
Fish have many bones, so you need to be careful when eating them.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 転んで足の_______を折ってしまった。
Q2: 犬は_______を食べるのが好きだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.