N3 VOCABULARY
驚き
おどろき (odoroki)
sự ngạc nhiên, kinh ngạc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ chỉ cảm xúc trước sự việc bất ngờ. Động từ là 'odoroku'.
📝 Ví dụ thực tế
彼の突然の訪問は皆にとって大きな驚きだった。
His sudden visit was a big surprise for everyone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 宝くじに当たったという知らせに、私は_______を隠せなかった。
Q2: その手品は、観客に_______を与えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.