N3 VOCABULARY
驚かす
おどろかす (odorokasu)
làm ngạc nhiên, làm giật mình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Làm cho ai đó ngạc nhiên hoặc hoảng sợ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は誕生日に私たちを驚かせる計画を立てた。
He planned to surprise us on his birthday.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 突然の大声で、友達を_______てしまった。
Q2: そのニュースは、世界中の人々を_______だろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.