🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
駐車場
ちゅうしゃじょう (chūshajō)

bãi đỗ xe, bãi giữ xe

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Khu vực được chỉ định để đỗ các loại xe.

📝 Ví dụ thực tế

駅の近くに広い駐車場があります。

There is a spacious parking lot near the station.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: デパートの_______がいっぱいで、なかなか車が停められなかった。

Q2: このアパートには、住人専用の_______があります。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉