N3 VOCABULARY
首相
しゅしょう (shushō)
Thủ tướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người đứng đầu chính phủ trong hệ thống nghị viện như Nhật Bản.
📝 Ví dụ thực tế
日本の首相は、今朝、重要な発表をしました。
The Prime Minister of Japan made an important announcement this morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来月、_______がアメリカを訪問する予定です。
Q2: 新しい政策について、_______が記者会見で説明しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.