N3 VOCABULARY
首
くび (kubi)
cổ, sa thải
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ bộ phận cổ. Nghĩa bóng là bị sa thải ('首になる').
📝 Ví dụ thực tế
首が痛くて、上を向けない。
My neck hurts, so I can't look up.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: マッサージで_______の痛みが取れた。
Q2: 彼は会社の経営悪化で_______になった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.