N3 VOCABULARY
飼う
かう (kau)
nuôi (thú cưng, động vật)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dung khi cham soc va nuoi duong dong vat, thu cung trong nha.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は猫を三匹飼っています。
She keeps three cats.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の家では犬を_______います。
Q2: 将来、鳥を_______のが夢です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.