N3 VOCABULARY
食費
しょくひ (shokuhi)
tiền ăn, chi phí ăn uống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi phí cho đồ ăn. Thường dùng khi thảo luận về ngân sách gia đình.
📝 Ví dụ thực tế
毎月の食費を節約するようにしている。
I try to save on food expenses every month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 一人暮らしを始めてから_______がかかるようになった。
Q2: 今月の_______は、いつもより多くなってしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.