N3 VOCABULARY
食堂
しょくどう (shokudō)
Nhà ăn, căn tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nơi ăn uống trong trường học, công ty hoặc công cộng.
📝 Ví dụ thực tế
大学の広い_______には、安くてボリュームのある定食を求める学生たちで、昼休みのチャイムと同時に長蛇の列ができました。
In the large university dining hall, long queues were formed simultaneously with the lunch break chime by students seeking cheap and high-volume set meals.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 下町の路地裏にある昔ながらの定_______は、おばあちゃんが一人で切り盛りしており、どこか懐かしいお袋の味を提供していました。
Q2: 病院の地下にある_______は、医療スタッフだけでなく入院患者やその家族も利用できる憩いのスペースとなっていました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.