N3 VOCABULARY
食品
しょくひん (shokuhin)
Thực phẩm, đồ ăn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thực phẩm trong bối cảnh thương mại, khác với từ 'tabemono' thông thường.
📝 Ví dụ thực tế
この店は有機食品を多く扱っている。
This store handles many organic food products.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スーパーマーケットには様々な種類の_______が並んでいる。
Q2: 期限が切れた_______は食べないでください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.