🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
食事
しょくじ (shokuji)

bữa ăn, ăn uống

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Việc ăn uống, chuẩn bị bữa ăn hoặc đi ăn ngoài.

📝 Ví dụ thực tế

彼は重要なスマートビジネスアライアンスを締結するため、午後からスマートなホテルで会食を兼ねた豪華な_______を共にしました。

In order to conclude an important smart business alliance, he shared a luxurious meal in a smart hotel in the afternoon, combining it with a business dinner.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は重要なスマートビジネスアライアンスを締結するため、午後からスマートなホテルで会食を兼ねた豪華な_______を共にしました。

Q2: 「このスマートパーソナルヘルスケアシステムを導入すれば、毎日の_______の栄養バランスを自動でスマート解析し、最適なメニューを提案します」と開発者が発表しました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉