N3 VOCABULARY
願望
がんぼう (ganbou)
nguyện vọng, mong muốn, khát vọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện mong muốn cá nhân mạnh mẽ, trang trọng và lâu dài.
📝 Ví dụ thực tế
彼の長年の願望は、世界中の子どもたちが幸せに暮らすことだ。
His long-cherished desire is for children around the world to live happily.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は将来、医者になるという強い_______を抱いている。
Q2: 子どもの頃からの私の_______が、ついに実現した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.