N3 VOCABULARY
顔
かお (kao)
khuôn mặt, diện mạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phần phía trước của đầu. Cũng dùng ẩn dụ cho thể diện hoặc sự hiện diện.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の顔は小さくて可愛いです。
Her face is small and cute.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 疲れていると、_______に元気がありません。
Q2: パーティーに少しだけ_______を出しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.