N3 VOCABULARY
額
ひたい (hitai)
trán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phần khuôn mặt từ trên lông mày đến chân tóc.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の額には汗が光っていた。
Sweat glistened on her forehead.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 熱があるので、_______に冷たいタオルを当てた。
Q2: 彼の_______は広くて、とても賢そうに見える。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.