N3 VOCABULARY
頷く
うなずく (unazuku)
gật đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động gật đầu thể hiện sự đồng ý hoặc thấu hiểu, là nội động từ.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は私の話を聞いて、静かに頷いた。
She listened to my story and nodded quietly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生の説明に、生徒たちはみんな_______。
Q2: 私の意見に、彼は何も言わずに_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.