N3 VOCABULARY
頑張る
がんばる (ganbaru)
cố gắng, nỗ lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ phổ biến thể hiện sự cố gắng, cổ vũ. Thường dùng '頑張って!' (Cố lên!).
📝 Ví dụ thực tế
試験のために毎日頑張って勉強しています。
I'm studying hard every day for the exam.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試合に勝つために、みんなで_______。
Q2: 「_______ください!」と先生が私を励ましてくれた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.