N3 VOCABULARY
頑固
がんこ (ganko)
Ngoan cố, bướng bỉnh.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giữ khăng khăng ý kiến của mình, không chịu thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
祖父は非常に頑固で、一度決めたら他人の意見を絶対に聞きません。
My grandfather is extremely stubborn; once he decides something, he never listens to others' opinions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______に自分の考えを曲げず、周囲と衝突してしまいました。
Q2: 何度洗っても落ちない_______な汚れを、特殊な洗剤で落としました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.