N3 VOCABULARY
預ける
あずける (azukeru)
gửi, giao phó, ký gửi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giao đồ vật, tiền bạc hoặc trách nhiệm cho ai đó giữ hộ. Ngoại động từ.
📝 Ví dụ thực tế
出張に向かう前に、彼は重いスーツケースを駅のロッカーやホテルのフロントに一時的に_______。
Before heading out for the business trip, he temporarily left his heavy suitcase at the station locker or hotel front desk.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 出張に向かう前に、彼は重いスーツケースを駅のロッカーやホテルのフロントに一時的に_______。
Q2: 大切な愛犬を信頼できるペットホテルに_______、彼は数日間の出張業務を全力でこなし、無事に帰宅しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.