N3 VOCABULARY
預かる
あずかる (azukaru)
trông nom, giữ hộ, nhận gửi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhận đồ vật, tiền bạc hoặc trách nhiệm từ ai đó để trông nom.
📝 Ví dụ thực tế
ホテルの優秀なスタッフは、チェックイン前の客の重い手荷物をフロントで快く_______。
The excellent hotel staff cheerfully took care of the heavy hand luggage of the guests before check-in at the front desk.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ホテルの優秀なスタッフは、チェックイン前の客の重い手荷物をフロントで快く_______。
Q2: 「この重要な書類の原本は、私が責任を持ってオフィスで_______おきます」とプロジェクトマネージャーが告げました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.