N3 VOCABULARY
順調な
じゅんちょうな (junchō na)
thuận lợi, trôi chảy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tình huống hoặc tiến độ tiến triển suôn sẻ, không gặp trở ngại.
📝 Ví dụ thực tế
プロジェクトは順調に進んでいますか。
Is the project progressing smoothly?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい事業は_______に進んでいて、安心しました。
Q2: 先週の手術後、患者さんの回復は_______だそうです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.