N3 VOCABULARY
順調
じゅんちょう (junchou)
thuận lợi, trôi chảy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiến triển tốt đẹp không gặp trở ngại. Dùng như tính từ-na hoặc phó từ với 'ni'.
📝 Ví dụ thực tế
プロジェクトは順調に進んでいます。
The project is progressing smoothly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の準備は_______ですか。
Q2: 試験の結果、息子は大学に_______入学できました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.