N3 VOCABULARY
頃
ころ/ごろ (koro/goro)
khoảng, hồi, lúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khoảng thời gian xấp xỉ hoặc một thời kỳ trong quá khứ.
📝 Ví dụ thực tế
子供の頃、よく公園で遊びました。
When I was a child, I often played in the park.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎日、夜の8時_______家に着きます。
Q2: 学生の_______、毎日図書館で勉強していました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.