N3 VOCABULARY
面目
めんぼく (memboku) / めんもく (memmoku)
thể diện, danh dự, bộ mặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh dự, thể diện trước công chúng. Thường dùng với 'menboku nai' (xấu hổ).
📝 Ví dụ thực tế
取引先の重要なコンペで競合に敗れてしまい、営業部長としての_______を完全に失ってしまいました。
Losing to the competitor in the client's important competition, he completely lost his face as the sales manager.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このような重大なミスを犯してしまい、応援してくれた皆様に対してまったく_______ありません。
Q2: 彼は新人の育成で大成功を収め、チーム全体の業績を向上させたことで、大いに_______を施しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.