N3 VOCABULARY
面白い
おもしろい (omoshiroi)
thú vị, buồn cười
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi -i. Dùng để tả thứ gì đó thú vị hoặc gây cười.
📝 Ví dụ thực tế
この映画はとても面白いです。
This movie is very interesting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼が話すジョークはいつも_______。
Q2: このゲームは最初は難しかったですが、やっていくうちにとても_______なりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.