N3 VOCABULARY
面倒
めんどう (mendou)
phiền phức, rắc rối, chăm sóc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ-na nghĩa là 'phiền phức'. Cụm 'mendo o miru' nghĩa là 'chăm sóc'.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも誰かの面倒を見ている。
He is always looking after someone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は料理が_______なので、いつも外食しています。
Q2: 旅行の計画を立てるのは少し_______ですが、楽しいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.