N3 VOCABULARY
震える
ふるえる (furueru)
run ray, run
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Co the run len vo thuc do lanh, so hai hoac phan khich.
📝 Ví dụ thực tế
寒さで体が震えた。
My body trembled from the cold.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 恐怖で彼の声が_______いた。
Q2: 寒すぎて、手足が_______始めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.