N3 VOCABULARY
雷
かみなり (kaminari)
sấm sét
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hiện tượng sấm và sét. Thường dùng với động từ kêu hoặc rơi.
📝 Ví dụ thực tế
昨日は、すごい雷が鳴っていました。
Yesterday, there was terrible thunder rumbling.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 空でピカピカ光ってゴロゴロ鳴るものは_______です。
Q2: 大雨のとき、急に大きな_______の音がしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.