N3 VOCABULARY
雰囲気
ふんいき (fun'iki)
bầu không khí, bầu không khí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bầu không khí, tâm trạng hoặc cảm giác của một nơi, cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
その新しくオープンしたお洒落なカフェは、ウッディな内装と穏やかな音楽でとても落ち着いた_______を醸し出しています。
The newly opened fashionable cafe creates a very calm atmosphere with woody interior and gentle music.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その新しくオープンしたお洒落なカフェは、ウッディな内装と穏やかな音楽でとても落ち着いた_______を醸し出しています。
Q2: チームのミーティングは、新入社員も含めて全員が自由に発言できる非常にアットホームな_______の中で進行しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.