N3 VOCABULARY
雨
あめ (ame)
Mưa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ thông dụng chỉ nước mưa rơi từ trên trời xuống.
📝 Ví dụ thực tế
今日は朝から雨が降っています。
It has been raining since this morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 傘を持っていこう。_______が降りそうだ。
Q2: 窓の外を見ると、まだ_______が降っていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.