N3 VOCABULARY
集合
しゅうごう (shūgō)
tập hợp, tập trung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tập hợp nhiều người tại một địa điểm và thời gian quy định.
📝 Ví dụ thực tế
明日の朝8時に駅前に集合してください。
Please gather in front of the station at 8 AM tomorrow.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生、明日の遠足は何時に_______しますか?
Q2: グループツアーの_______は、ホテルのロビーです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.