N3 VOCABULARY
集会
しゅうかい (shūkai)
tập hợp, hội họp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cuộc họp chính thức hoặc có tổ chức vì một mục đích cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
学校の体育館で集会が開かれた。
A meeting was held in the school gym.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日の午後2時から市民______があります。
Q2: 教員全員が参加する______が予定されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.