N3 VOCABULARY
集中
しゅうちゅう (shūchū)
tập trung, chú tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dồn tinh thần, sức lực hoặc tài nguyên vào một điểm duy nhất.
📝 Ví dụ thực tế
雑音を遮断して、勉強に集中しました。
I blocked out the noise and focused on my studies.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験の直前は、最も高い_______力が必要です。
Q2: この地域に、多くのハイテク企業が_______しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.