N3 VOCABULARY
集める
あつめる (atsumeru)
thu thâp, gom lại, thu hút, tập hợp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngoại động từ chỉ việc thu thập đồ vật, tập hợp người hoặc thu hút chú ý.
📝 Ví dụ thực tế
彼は長年の趣味として、世界中の貴重なビンテージ切手や古いコインをネットオークションで熱心に_______ました。
As a long-term hobby, he enthusiastically collected precious vintage stamps and old coins from around the world on net auctions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は長年の趣味として、世界中の貴重なビンテージ切手や古いコインをネットオークションで熱心に_______ました。
Q2: その画期的な新世代のスマートフォンは、洗練されたデザインと革新的なカメラ機能により、世界中の若者から爆発的な注目を_______ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.