N3 VOCABULARY
集まり
あつまり (atsumari)
cuộc họp mặt, sự tụ họp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự tụ họp của người hoặc vật, trang trọng hoặc thân mật.
📝 Ví dụ thực tế
今夜、友だちの家で集まりがあります。
There's a gathering at my friend's house tonight.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: パーティーの_______には、たくさんの人が来ました。
Q2: 週末、家族で_______がある予定です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.