N3 VOCABULARY
隷属
れいぞく (reizoku)
lệ thuộc, phụ thuộc hoàn toàn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái bị kiểm soát hoặc chi phối hoàn toàn bởi người khác.
📝 Ví dụ thực tế
かつて植民地支配を受けていたその国は、他国への_______から脱し、ついに念願の独立を勝ち取りました。
The country once under colonial rule escaped from subjection to other nations and finally won its long-cherished independence.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自由な自己決定を奪われ、他者の意志に完全に_______しているような生き方は、人間的な尊厳を損ないます。
Q2: 巨大IT企業の下請け企業として、利益の大部分を搾取される_______的な構造から抜け出すのは極めて困難です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.