N3 VOCABULARY
隠れる
かくれる (kakureru)
trốn, ẩn nấp, bị che khuất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chủ thể tự ẩn nấp hoặc ở trạng thái bị che khuất.
📝 Ví dụ thực tế
子供たちは鬼ごっこで木陰に隠れた。
The children hid behind the trees during tag.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 太陽が雲の影に_______て見えなくなった。
Q2: 彼は警察から_______ために、廃屋に潜んでいた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.