N3 VOCABULARY
障害
しょうがい (shōgai)
trở ngại, chướng ngại, khuyết tật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ rào cản vật lý, khó khăn cản trở hoặc khuyết tật.
📝 Ví dụ thực tế
彼らは多くの障害を乗り越えて目標を達成した。
They overcame many obstacles and achieved their goal.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいシステムを導入したが、技術的な_______が発生した。
Q2: この道路にはいくつかの_______があるため、運転に注意が必要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.