N3 VOCABULARY
除く
のぞく (nozoku)
loại bỏ, loại trừ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đưa thứ gì đó ra ngoài, loại khỏi nhóm hoặc danh sách. Dùng cho cả vật lý và trừu tượng.
📝 Ví dụ thực tế
この料金には、消費税を除くすべての費用が含まれています。
This price includes all expenses, excluding consumption tax.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 危険な場所からは子供たちを_______べきです。
Q2: このリストから、重複する項目を_______ください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.