N3 VOCABULARY
限り
かぎり (kagiri)
giới hạn, chừng nào còn, trong phạm vi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ giới hạn hoặc điều kiện 'chừng nào còn trong trạng thái đó'.
📝 Ví dụ thực tế
私の知る限り、その情報は正しい。
As far as I know, that information is correct.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 時間がある_______、手伝います。
Q2: この部屋に入る_______、靴を脱いでください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.