N3 VOCABULARY
降ろす
おろす (orosu)
Cho xuống, hạ xuống, dỡ xuống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngoại động từ. Cho ai đó xuống xe hoặc lấy đồ từ trên cao xuống.
📝 Ví dụ thực tế
タクシーの運転手は駅前で客を降ろした。
The taxi driver dropped the passenger off in front of the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 荷物を棚から_______ください。
Q2: このバス停で私を_______もらえませんか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.