N3 VOCABULARY
降る
ふる (furu)
rơi, mưa, tuyết rơi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi dung cho hien tuong thoi tiet roi tu tren troi, khong dung cho do vat.
📝 Ví dụ thực tế
今日は雪が降っています。
It's snowing today.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日は雨が_______そうです。
Q2: 傘を持っていきましょう。雪が_______かもしれません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.