N3 VOCABULARY
降りる
おりる (oriru)
Xuống (xe, núi, cầu thang)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi xuống phương tiện giao thông hoặc đi xuống từ nơi cao.
📝 Ví dụ thực tế
次の駅で電車を降ります。
I will get off the train at the next station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: バスを_______、駅まで歩きます。
Q2: 階段を_______、下の階へ行ってください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.