N3 VOCABULARY
防止
ぼうし (bōshi)
phòng chống, ngăn ngừa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng để tránh các kết quả tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
事故の防止のために、シートベルトを締めましょう。
Let's fasten our seatbelts to prevent accidents.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地震の被害を_______ために、家具を固定する必要があります。
Q2: ウイルスの感染_______のため、手洗いやうがいが推奨されています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.