N3 VOCABULARY
関する
かんする (kansuru)
liên quan đến, về
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên quan đến một chủ đề cụ thể, thường dùng dạng '...ni kansuru'.
📝 Ví dụ thực tế
来週の全体会議において、新製品のセキュリティ対策に_______重要な仕様変更の提案が議題として提出される予定です。
At next week's general meeting, a proposal for important specification changes concerning the security measures of the new product is scheduled to be submitted as an agenda item.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来週の全体会議において、新製品のセキュリティ対策に_______重要な仕様変更 of 提案が議題として提出される予定です。
Q2: 「このプログラムのパフォーマンス遅延に_______詳細な調査レポートは、すでにインフラ開発チームに共有されています」と彼は告げました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.