N3 VOCABULARY
間接
かんせつ (kansetsu)
Gián tiếp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc thực hiện thông qua bên thứ ba hoặc trung gian. Trái nghĩa với 'trực tiếp'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は共通の友人を介して、_______的に彼女の最近の仕事の状況や健康状態について尋ねることができました。
Through a common friend, he was able to indirectly inquire about her recent work situation and health condition.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は共通の友人を介して、_______的に彼女の最近の仕事の状況や健康状態について尋ねることができました。
Q2: 地球温暖化は、深刻な気候変動を引き起こすことによって、人類の安定的な食糧生産システムに_______的な大打撃を与えています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.