N3 VOCABULARY
間に合わせる
まにあわせる (maniawaseru)
làm cho kịp giờ, xoay xở tạm thời
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hoàn thành công việc đúng hạn hoặc tạm thời xoay xở bằng tài nguyên sẵn có.
📝 Ví dụ thực tế
彼は明朝のクライアントへの重要提案デモのため、徹夜の作業で新しい製品プロトタイプをなんとか予定の締め切り時刻に_______ました。
For tomorrow morning's important proposal demo to the client, through all-night work, he managed to get the new product prototype ready in time for the scheduled deadline time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は明朝のクライアントへの重要提案デモのため、徹夜の作業で新しい製品プロトタイプをなんとか予定の締め切り時刻に_______ました。
Q2: 「イベントの予期せぬ予算削減に対応するため、手元の在庫資材だけでプロジェクトの設営を_______必要があります」とリーダーが指示しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.