N3 VOCABULARY
間に
あいだに (aida ni)
trong khi, trong khoảng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một hành động xảy ra trong một khoảng thời gian hoặc không gian nhất định.
📝 Ví dụ thực tế
休憩の間にコンビニへ行きました。
I went to the convenience store during the break.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 母が買い物に行っている_______、私は部屋を掃除しました。
Q2: 夏休みの_______、旅行に行ってリフレッシュしたいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.