N3 VOCABULARY
開通
かいつう (kaitsuu)
khai thông, thông xe, mở đường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bắt đầu sử dụng đường xá, đường sắt hoặc đường truyền thông.
📝 Ví dụ thực tế
新しい高速道路が来月開通する予定だ。
The new expressway is scheduled to open next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このトンネルは来年、ようやく_______する。
Q2: 地震で不通だった鉄道が今日から_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.