N3 VOCABULARY
開拓
かいたく (kaitaku)
Khai phá, khai thác, mở rộng (thị trường).
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khai hoang đất đai hoặc mở rộng thị trường, lĩnh vực mới.
📝 Ví dụ thực tế
我が社は、アジア地域における新しい販路を_______することに成功しました。
Our company succeeded in pioneering new sales channels in the Asian region.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 荒れた土地を切り開き、自分たちの力で農地を_______しました。
Q2: 彼は独自のコネクションを活かして、新規の顧客を_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.